Ford Everest 2027 tiếp tục là mẫu SUV 7 chỗ được Ford định vị cho nhu cầu sử dụng gia đình, công việc và những hành trình đường dài. Tại Việt Nam, Everest 2027 hiện có 5 cấu hình gồm Active, Sport, Platinum 4×2, Platinum 4×4 và Platinum+ 2.3L 4×4.

Điểm đáng chú ý của Ford Everest 2027 là sự kết hợp giữa động cơ diesel 2.0L trên 4 phiên bản và động cơ xăng EcoBoost 2.3L trên bản Platinum+. Tất cả các phiên bản đều sử dụng hộp số tự động 10 cấp, trong khi hệ dẫn động được chia thành 4×2 và 4×4 tùy phiên bản.
Trong bài viết này, Ford Long Biên tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật Ford Everest 2027, bao gồm động cơ, công suất, mô-men xoắn, kích thước, hệ thống treo, phanh, mức tiêu thụ nhiên liệu, trang bị nội thất và các công nghệ an toàn.
1. Thông số kỹ thuật Ford Everest 2027 tổng quan
Ford Everest 2027 tại Việt Nam có 5 cấu hình:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hộp số | Dẫn động |
|---|---|---|---|---|---|
| Everest Active 2.0L | Diesel Turbo 2.0L | 170 PS | 405 Nm | 10AT | 4×2 |
| Everest Sport 2.0L | Diesel Turbo 2.0L | 170 PS | 405 Nm | 10AT | 4×2 |
| Everest Platinum 2.0L 4×2 | Diesel Turbo 2.0L | 170 PS | 405 Nm | 10AT | 4×2 |
| Everest Platinum 2.0L 4×4 | Diesel Turbo 2.0L | 170 PS | 405 Nm | 10AT | 4×4 |
| Everest Platinum+ 2.3L | Xăng EcoBoost 2.3L | 300 PS | 446 Nm | 10AT điện tử | 4×4 |
Như vậy, 4 phiên bản Everest sử dụng động cơ diesel 2.0L, trong khi Platinum+ sử dụng động cơ xăng EcoBoost 2.3L.
2. Thông số động cơ Ford Everest 2027
Động cơ diesel 2.0L Turbo
Động cơ diesel 2.0L i4 TDCi được trang bị trên các phiên bản:
− Ford Everest Active
− Ford Everest Sport
− Ford Everest Platinum 4×2
− Ford Everest Platinum 4×4
Thông số cơ bản:
| Thông số | Diesel 2.0L Turbo |
|---|---|
| Loại động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Dung tích xi-lanh | 1.996 cc |
| Công suất cực đại | 170 PS |
| Vòng tua công suất cực đại | 3.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm |
| Vòng tua mô-men xoắn | 1.750 – 2.500 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện EPAS |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Công suất 170 PS và mô-men xoắn 405 Nm giúp Everest diesel có khả năng đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày, đi cao tốc, chở đủ hành khách hoặc di chuyển trên những cung đường dài.
Đặc biệt, hộp số tự động 10 cấp giúp phân bổ tỷ số truyền linh hoạt hơn giữa các dải tốc độ.
3. Động cơ xăng Ford Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost
Phiên bản cao cấp nhất Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 sử dụng động cơ xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi.
| Thông số | Everest Platinum+ 2.3L |
|---|---|
| Loại động cơ | Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi |
| Dung tích xi-lanh | 2.261 cc |
| Công suất cực đại | 300 PS |
| Công suất cực đại | 221 kW / 5.650 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 446 Nm |
| Vòng tua mô-men xoắn cực đại | 3.500 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 10 cấp điện tử |
| Dẫn động | 4×4 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Nhiên liệu | Xăng |
So với động cơ diesel 2.0L, động cơ EcoBoost 2.3L trên Platinum+ có công suất và mô-men xoắn cao hơn, phù hợp với khách hàng ưu tiên khả năng tăng tốc, vận hành mạnh mẽ và trang bị cao cấp.
4. Kích thước Ford Everest 2027
Một trong những ưu điểm của Ford Everest là kích thước thân xe lớn, tạo không gian rộng rãi cho một mẫu SUV 7 chỗ.
| Thông số | Ford Everest 2027 |
|---|---|
| Chiều dài | 4.914 mm |
| Chiều rộng | 1.923 mm |
| Chiều cao | 1.840 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm | 228 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Các phiên bản Everest 2027 có kích thước tổng thể tương đồng.
Chiều dài cơ sở 2.900 mm góp phần tạo không gian cabin rộng, đặc biệt là khoảng để chân ở hàng ghế thứ hai.
Khoảng sáng gầm 228 mm cũng giúp Everest có khả năng di chuyển linh hoạt hơn khi gặp đường xấu, đường đất hoặc những đoạn đường có độ cao thay đổi.
5. Mức tiêu thụ nhiên liệu Ford Everest 2027
Theo thông số công bố của Ford, mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp của các phiên bản Everest 2027 như sau:
| Phiên bản | Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp |
|---|---|
| Everest Active 2.0L 4×2 | 7,2 L/100 km |
| Everest Sport 2.0L 4×2 | 7,5 L/100 km |
| Everest Platinum 2.0L 4×2 | 7,3 L/100 km |
| Everest Platinum 2.0L 4×4 | 7,8 L/100 km |
| Everest Platinum+ 2.3L 4×4 | 10,0 L/100 km |
Các con số trên là mức tiêu thụ theo chu trình thử nghiệm được công bố, không phải mức tiêu hao thực tế cố định trong mọi điều kiện.
Mức tiêu thụ thực tế có thể thay đổi tùy theo tốc độ, tải trọng, điều kiện giao thông, địa hình, thời tiết, thói quen lái xe và tình trạng phương tiện.
6. Hộp số Ford Everest 2027
Một điểm chung đáng chú ý trên toàn bộ dòng Everest 2027 tại Việt Nam là hộp số tự động 10 cấp.
Everest Active, Sport và Platinum
Các phiên bản sử dụng:
Hộp số tự động 10 cấp – 10AT
Hộp số kết hợp với động cơ diesel 2.0L Turbo 170 PS/405 Nm.
Everest Platinum+ 2.3L
Platinum+ sử dụng:
Hộp số tự động 10 cấp điện tử – E-Shifter
Kết hợp với động cơ xăng EcoBoost 2.3L và hệ dẫn động 4×4.
7. Hệ thống dẫn động Ford Everest 2027
Ford Everest 2027 được chia thành hai nhóm hệ dẫn động.
4×2
Các phiên bản:
− Everest Active
− Everest Sport
− Everest Platinum 4×2
Hệ dẫn động 4×2 phù hợp với nhu cầu sử dụng chủ yếu trong đô thị, đường quốc lộ, cao tốc và những chuyến đi gia đình thông thường.
4×4
Các phiên bản:
− Everest Platinum 4×4
− Everest Platinum+ 2.3L 4×4
Hệ dẫn động 4×4 phù hợp hơn với khách hàng thường xuyên đi đường đèo, đường đất, địa hình trơn trượt hoặc những chuyến đi cần khả năng kiểm soát lực kéo tốt hơn.
8. Hệ thống kiểm soát địa hình Terrain Management System
Trên các phiên bản được trang bị hệ dẫn động 4×4, Everest có hệ thống quản lý địa hình Terrain Management System.
Hệ thống cho phép lựa chọn các chế độ vận hành phù hợp với điều kiện mặt đường.
Các chế độ được Ford công bố gồm:
− Normal
− Eco
− Tow/Haul
− Slippery
− Mud/Ruts
− Sand
Việc lựa chọn chế độ phù hợp giúp người lái điều chỉnh đặc tính vận hành của xe theo điều kiện sử dụng.
9. Hệ thống treo Ford Everest 2027
Ford Everest sử dụng hệ thống treo hướng đến sự cân bằng giữa khả năng vận hành và sự thoải mái khi chở gia đình.
Treo trước
− Hệ thống treo độc lập
− Lò xo trụ
− Thanh cân bằng
− Giảm chấn thủy lực
Treo sau
− Lò xo trụ
− Ống giảm chấn lớn
− Thanh ổn định
− Liên kết kiểu Watts Linkage
Thiết kế hệ thống treo này giúp Everest duy trì sự ổn định khi vận hành trên đường trường, đồng thời hỗ trợ khả năng kiểm soát thân xe trên những đoạn đường không bằng phẳng.
10. Hệ thống phanh Ford Everest 2027
Everest 2027 sử dụng hệ thống phanh đĩa trước và sau.
Trang bị gồm:
− Phanh đĩa trước
− Phanh đĩa sau
− Phanh tay điện tử
− ABS – chống bó cứng phanh
− EBD – phân phối lực phanh điện tử
− ESP – cân bằng điện tử
− Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Các phiên bản cao cấp còn được bổ sung nhiều hệ thống hỗ trợ người lái nhằm tăng khả năng kiểm soát xe trong quá trình vận hành.
11. Mâm và lốp Ford Everest 2027
Kích thước mâm/lốp thay đổi theo phiên bản.
| Phiên bản | Mâm xe | Cỡ lốp |
|---|---|---|
| Everest Active | 18 inch | 255/65 R18 |
| Everest Sport | 20 inch | 255/55 R20 |
| Everest Platinum 4×2 | 20 inch | 255/55 R20 |
| Everest Platinum 4×4 | 20 inch | 255/55 R20 |
| Everest Platinum+ | 21 inch | 275/45 R21 |
Everest Platinum+ sở hữu bộ mâm 21 inch lớn nhất trong dòng Everest 2027 tại Việt Nam, tạo điểm nhấn cao cấp và thể thao cho ngoại thất.
12. Thông số nội thất và tiện nghi Ford Everest 2027
Ford Everest 2027 được trang bị màn hình trung tâm cảm ứng 12 inch tích hợp hệ thống giải trí SYNC 4.
Tùy phiên bản, xe có những trang bị đáng chú ý như:
− Màn hình cảm ứng 12 inch
− SYNC 4
− Apple CarPlay không dây
− Android Auto không dây
− Sạc điện thoại không dây
− Điều hòa tự động 2 vùng
− Màn hình kỹ thuật số 8 inch hoặc 12,4 inch
− Hệ thống âm thanh 8 loa hoặc 12 loa B&O
− Nguồn điện 400W/220V trên các phiên bản cao cấp
− Ghế lái chỉnh điện
− Ghế hành khách chỉnh điện trên phiên bản cao cấp
− Ghế da cao cấp
− Ghế trước sưởi và thông gió trên Platinum+
− Hàng ghế thứ ba gập điện trên các phiên bản cao cấp
13. Màn hình và hệ thống giải trí
Một trong những điểm nổi bật của Everest 2027 là màn hình trung tâm kích thước 12 inch.
Hệ thống SYNC 4 hỗ trợ:
− Điều khiển hệ thống giải trí
− Kết nối điện thoại
− Apple CarPlay không dây
− Android Auto không dây
− Điều khiển bằng giọng nói
Tùy phiên bản, bảng đồng hồ kỹ thuật số có kích thước 8 inch hoặc 12,4 inch.
Platinum và Platinum+ sử dụng màn hình kỹ thuật số 12,4 inch, trong khi Active và Sport sử dụng cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch.
14. Hệ thống âm thanh Ford Everest 2027
Everest 2027 có hai cấu hình âm thanh chính:
Hệ thống 8 loa
Được trang bị trên các phiên bản sử dụng hệ thống âm thanh tiêu chuẩn.
B&O 12 loa
Everest Platinum+ được trang bị hệ thống âm thanh cao cấp B&O 12 loa, hướng tới trải nghiệm giải trí cao cấp hơn trong cabin.
15. Thông số ghế ngồi Ford Everest 2027
Ford Everest là SUV 7 chỗ với bố trí 3 hàng ghế.
Tùy phiên bản, xe có:
− Ghế da hoặc da kết hợp vật liệu tổng hợp
− Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
− Ghế trước chỉnh điện 8 hướng trên Platinum
− Ghế trước chỉnh điện 10 hướng trên Platinum+
− Nhớ vị trí ghế lái trên Platinum+
− Sưởi ghế trước
− Thông gió ghế trước trên Platinum+
− Hàng ghế thứ ba gập điện trên các phiên bản cao cấp
Nhờ chiều dài cơ sở 2.900 mm, khoang cabin Everest được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng gia đình với 7 chỗ ngồi.
16. Thông số an toàn Ford Everest 2027
Ford trang bị cho Everest nhiều hệ thống an toàn chủ động và bị động.
Các trang bị đáng chú ý gồm:
− 7 túi khí
− ABS
− EBD
− ESP
− Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
− Kiểm soát áp suất lốp
− Cảnh báo va chạm phía trước
− Hỗ trợ phanh khẩn cấp
− Cảnh báo lệch làn
− Hỗ trợ duy trì làn đường
− Cảnh báo điểm mù
− Cảnh báo phương tiện cắt ngang
− Kiểm soát hành trình thích ứng trên các phiên bản phù hợp
− Camera lùi
− Camera 360 độ trên các phiên bản cao cấp
− Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau
Trang bị cụ thể có thể khác nhau giữa từng phiên bản, vì vậy khách hàng nên kiểm tra đúng cấu hình trước khi ký hợp đồng.
17. Camera Ford Everest 2027
Hệ thống camera là một trong những điểm khác biệt giữa các phiên bản.
Camera lùi
Everest Active và Sport được trang bị camera lùi, kết hợp cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
Camera 360 độ
Các phiên bản Platinum và Platinum+ được trang bị camera 360 độ.
Camera 360 giúp người lái quan sát khu vực xung quanh xe thuận tiện hơn khi:
− Đỗ xe trong không gian hẹp
− Lùi xe
− Đi trong khu vực đông phương tiện
− Di chuyển trong ngõ hoặc bãi đỗ xe
18. So sánh nhanh thông số Ford Everest 2027
| Thông số | Active | Sport | Platinum 4×2 | Platinum 4×4 | Platinum+ |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Diesel 2.0L | Diesel 2.0L | Diesel 2.0L | Diesel 2.0L | Xăng 2.3L |
| Công suất | 170 PS | 170 PS | 170 PS | 170 PS | 300 PS |
| Mô-men xoắn | 405 Nm | 405 Nm | 405 Nm | 405 Nm | 446 Nm |
| Hộp số | 10AT | 10AT | 10AT | 10AT | 10AT điện tử |
| Dẫn động | 4×2 | 4×2 | 4×2 | 4×4 | 4×4 |
| Kích thước | 4914×1923×1840 mm | 4914×1923×1840 mm | 4914×1923×1840 mm | 4914×1923×1840 mm | 4914×1923×1840 mm |
| Gầm xe | 228 mm | 228 mm | 228 mm | 228 mm | 228 mm |
| Bình nhiên liệu | 80L | 80L | 80L | 80L | 80L |
| Mức tiêu thụ kết hợp | 7,2L | 7,5L | 7,3L | 7,8L | 10,0L |
| Mâm | 18″ | 20″ | 20″ | 20″ | 21″ |
| Camera | Camera lùi | Camera lùi | 360° | 360° | 360° |
19. Ford Everest 2027 bản nào có thông số mạnh nhất?
Nếu xét riêng về thông số động cơ, Everest Platinum+ 2.3L 4×4 có công suất và mô-men xoắn cao nhất trong dòng Everest 2027 tại Việt Nam.
Động cơ EcoBoost 2.3L cho:
− Công suất 300 PS
− Mô-men xoắn 446 Nm
− Hộp số tự động 10 cấp điện tử
− Dẫn động 4×4
− Hệ thống quản lý địa hình
− Mâm 21 inch
− Nhiều trang bị tiện nghi và an toàn cao cấp
Trong khi đó, các phiên bản diesel 2.0L có công suất 170 PS và mô-men xoắn 405 Nm, phù hợp với khách hàng ưu tiên khả năng vận hành thực dụng và nhu cầu sử dụng gia đình, đi phố kết hợp đường dài.
20. Ford Everest 2027 4×2 và 4×4 khác nhau thế nào?
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hệ dẫn động.
Everest 4×2
Có trên:
− Active
− Sport
− Platinum 4×2
Ưu điểm là cấu hình đơn giản hơn, phù hợp với nhu cầu đi phố, cao tốc và những chuyến đi gia đình thông thường.
Everest 4×4
Có trên:
− Platinum 4×4
− Platinum+ 2.3L 4×4
Hệ dẫn động 4×4 phù hợp hơn với người thường xuyên đi địa hình khó, đường trơn trượt, đường đèo hoặc những chuyến đi khám phá.
21. Ford Everest 2027 có phù hợp đi gia đình không?
Với cấu hình SUV 7 chỗ, chiều dài cơ sở 2.900 mm và nhiều trang bị tiện nghi, Everest 2026 hướng tới nhóm khách hàng sử dụng xe cho cả gia đình và công việc.
Một số điểm đáng chú ý:
− 7 chỗ ngồi
− Khoang cabin rộng
− Hàng ghế thứ ba
− Điều hòa 2 vùng
− Màn hình 12 inch
− Apple CarPlay/Android Auto không dây
− Nhiều hệ thống hỗ trợ người lái
− Hệ thống camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe
− Khả năng vận hành đường dài
Với khách hàng chủ yếu sử dụng trong đô thị, bản 4×2 có thể đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thông thường.
Nếu thường xuyên đi địa hình hoặc muốn sở hữu cấu hình cao cấp hơn, có thể tham khảo Platinum 4×4 hoặc Platinum+.
22. Nên chọn Ford Everest Active, Sport hay Platinum?
Ford Everest Active 2027
Phù hợp với khách hàng cần một chiếc SUV 7 chỗ sử dụng thực dụng, ưu tiên mức đầu tư ban đầu và nhu cầu đi lại hàng ngày.
Ford Everest Sport 2027
Phù hợp với khách hàng thích thiết kế thể thao hơn Active nhưng vẫn sử dụng động cơ diesel 2.0L và dẫn động 4×2.
Ford Everest Platinum 4×2
Phù hợp với khách hàng muốn nâng cấp mạnh về tiện nghi, công nghệ và an toàn nhưng chủ yếu sử dụng xe trên đường đô thị, quốc lộ và cao tốc.
Ford Everest Platinum 4×4
Phù hợp với người thường xuyên đi xa, đi đường đèo hoặc cần hệ dẫn động 4×4.
Ford Everest Platinum+ 2.3L
Phù hợp với khách hàng ưu tiên động cơ xăng mạnh, hệ dẫn động 4×4 và cấu hình tiện nghi cao cấp nhất.
23. Giá Ford Everest 2027
Thông số kỹ thuật nên được xem cùng giá bán từng phiên bản để có cái nhìn đầy đủ hơn.
Giá niêm yết Ford Everest 2027 hiện gồm:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Everest Active 2.0L 4×2 | 1.129.000.000 VNĐ |
| Everest Sport 2.0L 4×2 | 1.209.000.000 VNĐ |
| Everest Platinum 2.0L 4×2 | 1.335.000.000 VNĐ |
| Everest Platinum 2.0L 4×4 | 1.440.000.000 VNĐ |
| Everest Platinum+ 2.3L 4×4 | 1.629.000.000 VNĐ |
Giá bán thực tế, ưu đãi và chi phí đăng ký có thể thay đổi theo thời điểm, màu xe, chương trình của đại lý và từng khách hàng.
Để xem chi tiết phần giá lăn bánh, có thể tham khảo bài:
[Giá Ford Everest 2027: Giá niêm yết, giá lăn bánh & chi phí ra biển số]
24. Bảo hành Ford Everest 2027
Ford Everest 2027 tại Việt Nam được Ford nâng thời gian bảo hành lên 5 năm hoặc 150.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Khách hàng nên thực hiện bảo dưỡng định kỳ tại hệ thống đại lý Ford để đảm bảo xe được kiểm tra theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
25. Kết luận: Thông số kỹ thuật Ford Everest 2027 có gì nổi bật?
Thông số kỹ thuật Ford Everest 2027 cho thấy mẫu SUV 7 chỗ này được xây dựng với hai lựa chọn động cơ chính.
Động cơ diesel 2.0L có công suất 170 PS và mô-men xoắn 405 Nm, được sử dụng trên 4 phiên bản Active, Sport và Platinum.
Trong khi đó, Platinum+ sử dụng động cơ xăng EcoBoost 2.3L, cho công suất 300 PS và mô-men xoắn 446 Nm, kết hợp hệ dẫn động 4×4.
Toàn bộ dòng xe có kích thước 4.914 × 1.923 × 1.840 mm, chiều dài cơ sở 2.900 mm, khoảng sáng gầm 228 mm và bình nhiên liệu 80 lít.
Nếu đang cân nhắc mua Everest 2027, khách hàng nên so sánh thêm giá bán, trang bị và nhu cầu sử dụng thực tế giữa 5 phiên bản trước khi lựa chọn.
26. Đăng ký tư vấn Ford Everest 2027 tại Ford Long Biên
Quý khách đang quan tâm Ford Everest 2027, cần tư vấn phiên bản, báo giá, chương trình ưu đãi hoặc đăng ký lái thử có thể liên hệ:
FORD LONG BIÊN – ĐẠI LÝ 5S CHÍNH HÃNG FORD VIỆT NAM
Hotline: 0979 028 283
Địa chỉ: Số 3 Nguyễn Văn Linh, Long Biên, Hà Nội
Ford Long Biên hỗ trợ:
− Tư vấn phiên bản Ford Everest 2027
− Báo giá xe theo từng thời điểm
− Tư vấn trả góp
− Tính chi phí lăn bánh
− Đăng ký lái thử
− Kiểm tra xe có sẵn
− Hỗ trợ thủ tục đăng ký xe
